CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
176,87+215,19%-1,769%+0,005%-0,04%1,14 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
80,86+98,38%-0,809%-0,001%-0,08%955,75 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
43,90+53,41%-0,439%+0,005%+0,37%456,72 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
38,58+46,94%-0,386%-0,007%+0,18%1,76 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
34,11+41,50%-0,341%-0,015%+0,07%1,78 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
33,55+40,82%-0,336%-0,020%+0,10%36,77 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
23,73+28,88%-0,237%-0,021%+0,10%1,10 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
23,11+28,12%-0,231%-0,024%+0,11%835,23 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
22,33+27,17%-0,223%+0,005%-0,11%2,46 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
15,34+18,66%-0,153%-0,082%+0,08%21,34 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
15,23+18,53%-0,152%-0,013%+0,19%1,11 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
12,70+15,46%-0,127%-0,057%+0,07%1,29 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
11,91+14,49%-0,119%+0,005%-0,04%2,74 Tr--
YFI
BYFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
9,46+11,51%-0,095%+0,005%+0,18%818,28 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%527,38 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,99+10,93%+0,090%+0,008%-0,12%869,89 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,98+10,93%+0,090%+0,006%-0,14%342,26 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
8,88+10,80%-0,089%-0,054%+0,29%3,45 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
8,63+10,51%+0,086%+0,010%-0,24%1,21 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,47+10,31%+0,085%+0,010%+0,12%269,16 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
7,95+9,67%+0,079%+0,006%-0,04%564,07 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
7,90+9,61%-0,079%-0,002%+0,10%1,14 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
7,81+9,51%-0,078%+0,000%-0,11%1,28 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
7,68+9,35%+0,077%+0,010%-0,08%235,00 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,38+8,98%+0,074%+0,010%+0,06%788,05 N--