CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
139,25+169,42%-1,392%-0,037%+0,28%1,25 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
70,98+86,36%-0,710%+0,010%-0,10%837,01 N--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
34,52+42,00%-0,345%-0,007%+0,02%1,40 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
23,44+28,51%-0,234%-0,035%+0,31%1,42 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
15,87+19,31%-0,159%-0,015%+0,34%1,32 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
14,22+17,30%-0,142%+0,003%-0,23%252,48 N--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
12,40+15,08%-0,124%+0,003%-0,14%4,79 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
12,13+14,76%-0,121%-0,005%+0,17%1,68 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
11,83+14,40%-0,118%-0,030%+0,24%5,39 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
10,59+12,89%-0,106%-0,018%+0,12%881,75 N--
PI
BPI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PIUSDT
9,28+11,30%-0,093%+0,005%-0,15%2,38 Tr--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
9,17+11,15%+0,092%+0,005%-0,08%1,85 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%908,69 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%564,40 N--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
8,94+10,88%-0,089%-0,008%+0,44%217,27 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,57+10,43%+0,086%+0,010%-0,41%461,09 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
8,37+10,18%-0,084%-0,016%+0,36%455,98 N--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
8,32+10,12%+0,083%+0,010%-0,37%1,13 Tr--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,16+9,92%+0,082%+0,010%-0,06%1,18 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
8,15+9,92%+0,082%-0,004%+0,06%649,38 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
7,89+9,59%+0,079%+0,010%-0,16%129,64 N--
DYDX
BHợp đồng vĩnh cửu DYDXUSDT
GDYDX/USDT
7,81+9,50%+0,078%+0,010%-0,18%2,30 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
7,75+9,43%-0,077%+0,005%-0,07%211,17 N--
FLOKI
BHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
GFLOKI/USDT
7,70+9,37%+0,077%+0,010%-0,34%711,72 N--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
7,54+9,17%+0,075%+0,005%-0,06%732,06 N--